Sơn nước tưởng chừng là hạng mục đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mặt tiền, khả năng chống thấm và cả sức khỏe các thành viên trong gia đình. Chọn sai loại sơn hoặc sơn sai kỹ thuật là nguyên nhân phổ biến khiến tường nhà bong tróc, ố vàng chỉ sau 1-2 năm.
Phân biệt sơn nội thất và sơn ngoại thất
Đây là 2 dòng sơn có công thức khác nhau, không thể dùng thay thế cho nhau:
- Sơn ngoại thất: chịu được tia UV, mưa nắng, chống rêu mốc, thường có độ đàn hồi cao hơn để che phủ vết nứt chân chim
- Sơn nội thất: ưu tiên độ mịn, khả năng lau chùi, ít mùi, an toàn cho không gian sinh hoạt kín
Các dòng sơn theo nhu cầu
- Sơn chống thấm: bắt buộc cho tường ngoài trời, sân thượng, khu vực ẩm ướt — nên thi công trước lớp sơn phủ hoàn thiện
- Sơn bóng/bán bóng: dễ lau chùi, phù hợp bếp, nhà vệ sinh, khu vực dễ bám bẩn
- Sơn mờ (matte): tạo cảm giác sang trọng, thường dùng cho phòng khách, phòng ngủ
- Sơn kháng khuẩn: phù hợp phòng trẻ em, người già hoặc gia đình có người nhạy cảm hô hấp
Tiêu chí chọn sơn an toàn sức khỏe
Ưu tiên sơn có hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp hoặc gốc nước thay vì gốc dầu — giảm mùi hắc, an toàn hơn khi sơn trong không gian kín. Nên chọn sản phẩm có chứng nhận kiểm định chất lượng rõ ràng từ nhà sản xuất uy tín thay vì ham giá rẻ không rõ nguồn gốc.
Quy trình thi công đúng kỹ thuật
- Vệ sinh, xử lý bề mặt tường (trám vá vết nứt, chà nhám)
- Sơn lót chống kiềm — bước quan trọng thường bị bỏ qua để tiết kiệm chi phí, dẫn đến sơn phủ dễ bong tróc
- Sơn phủ 2 lớp, mỗi lớp cách nhau tối thiểu 2 tiếng để khô hoàn toàn
Cách ước tính lượng sơn cần dùng
Định mức trung bình 1 lít sơn phủ được khoảng 8-10m2/lớp (tùy thương hiệu). Với nhà phố diện tích tường khoảng 300-400m2, cần khoảng 35-50 lít sơn phủ cho 2 lớp — nên yêu cầu đơn vị thi công tính toán cụ thể theo diện tích thực tế để tránh mua thiếu hoặc dư thừa quá nhiều.